藥末兒 dược mạt nhi Hán Việt: dược mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 末 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việtdược mạt nhiCấu tạo藥 + 末 + 兒 · dược + mạt + nhi nghĩa thành phần: dược + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 藥末兒 àomòr ►See yàomò