藥物地 yào wù de · dược vật địa Hán Việt: dược vật địa · Pinyin: yào wù de Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 物 (vật) + 地 (địa)Pinyinyào wù deHán Việtdược vật địaCấu tạo藥 + 物 + 地 · dược + vật + địa nghĩa thành phần: dược + vật + địa