藥用油 dược dụng du Hán Việt: dược dụng du Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 用 (dụng) + 油 (du)Hán Việtdược dụng duCấu tạo藥 + 用 + 油 · dược + dụng + du nghĩa thành phần: dược + dụng + du Nghĩa EngCihui 藥用油 àoyòngyóu n. mineral oil