藥麪兒 dược mian3 nhi Hán Việt: dược mian3 nhi Tổng quan Cấu tạo: 藥 (dược) + 麪 (mian3) + 兒 (nhi)Hán Việtdược mian3 nhiCấu tạo藥 + 麪 + 兒 · dược + mian3 + nhi nghĩa thành phần: dược + mian3 + nhi Nghĩa EngCihui 藥麵兒 àomiànr ►See yàomiàn