藩籬草 fān lí cǎo · phiên li thảo Hán Việt: phiên li thảo · Pinyin: fān lí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 藩 (phiên) + 籬 (li) + 草 (thảo)Pinyinfān lí cǎoHán Việtphiên li thảoCấu tạo藩 + 籬 + 草 · phiên + li + thảo nghĩa thành phần: phiên + li + thảo