藪偷婆 sǒu tōu pó · tẩu thâu bà Hán Việt: tẩu thâu bà · Pinyin: sǒu tōu pó Tổng quan Cấu tạo: 藪 (tẩu) + 偷 (thâu) + 婆 (bà)Pinyinsǒu tōu póHán Việttẩu thâu bàCấu tạo藪 + 偷 + 婆 · tẩu + thâu + bà nghĩa thành phần: tẩu + thâu + bà