蕴蓄

yùn xù uẩn súc

Hán Việt: uẩn súc · Pinyin: yùn xù

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (súc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蕴藏;积蓄; 指蕴藏的思想﹑感情等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蕴藏;积蓄。 2.指蕴藏的思想﹑感情等。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

积聚

Từ trái nghĩa

散发