蘊藉 yùn jí · uẩn tạ Hán Việt: uẩn tạ · Pinyin: yùn jí Tổng quan Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 藉 (tạ)Pinyinyùn jíHán Việtuẩn tạCấu tạo蘊 + 藉 · uẩn + tạ nghĩa thành phần: uẩn + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"藴籍"; 宽厚而有涵养; 谓含蓄而不显露; 蕴藏。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"藴籍"。 2.宽厚而有涵养。 3.谓含蓄而不显露。 4.蕴藏。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa含蓄