藹然可觀 ái nhiên khả quan Hán Việt: ái nhiên khả quan Tổng quan Cấu tạo: 藹 (ái) + 然 (nhiên) + 可 (khả) + 觀 (quan)Hán Việtái nhiên khả quanCấu tạo藹 + 然 + 可 + 觀 · ái + nhiên + khả + quan nghĩa thành phần: ái + nhiên + khả + quan Nghĩa EngCihui 藹然可觀 iránkěguān f.e. pleasant to the view