藻状迹

tảo trạng tích

Hán Việt: tảo trạng tích

Tổng quan

(thực vật học) hình tảo có đá

Cấu tạo: 藻 (tảo) + 狀 (trạng) + 跡 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình tảo

Từ liên quan

Gần nghĩa

狀跡