藻紅素 tảo hồng tố Hán Việt: tảo hồng tố Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 紅 (hồng) + 素 (tố)Hán Việttảo hồng tốCấu tạo藻 + 紅 + 素 · tảo + hồng + tố nghĩa thành phần: tảo + hồng + tố Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 紅藻類常具的水溶性光合色素,一部分藍藻類亦有。與葉綠素同存於葉綠體中,與葉綠素不同在其不含鎂原子及葉綠醇,在空氣中、光中及高溫中極易被破壞,因善吸收藍色、綠色、黃色光線,而反射紅色光線,故呈紅色。