藻菌病 tảo khuẩn bệnh Hán Việt: tảo khuẩn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 菌 (khuẩn) + 病 (bệnh)Hán Việttảo khuẩn bệnhCấu tạo藻 + 菌 + 病 · tảo + khuẩn + bệnh nghĩa thành phần: tảo + khuẩn + bệnh