藻飾其非 tảo sức kì phi Hán Việt: tảo sức kì phi Tổng quan Cấu tạo: 藻 (tảo) + 飾 (sức) + 其 (kì) + 非 (phi)Hán Việttảo sức kì phiCấu tạo藻 + 飾 + 其 + 非 · tảo + sức + kì + phi nghĩa thành phần: tảo + sức + kì + phi Nghĩa EngCihui 藻飾其非 ǎoshìqífēi f.e. gloss over one's faults with flowery words