藿食者 huò shí zhě · hoắc thực giả Hán Việt: hoắc thực giả · Pinyin: huò shí zhě Tổng quan Cấu tạo: 藿 (hoắc) + 食 (thực) + 者 (giả)Pinyinhuò shí zhěHán Việthoắc thực giảCấu tạo藿 + 食 + 者 · hoắc + thực + giả nghĩa thành phần: hoắc + thực + giả