蘆中人 lú zhōng rén · lô trung nhân Hán Việt: lô trung nhân · Pinyin: lú zhōng rén Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 中 (trung) + 人 (nhân)Pinyinlú zhōng rénHán Việtlô trung nhânCấu tạo蘆 + 中 + 人 · lô + trung + nhân nghĩa thành phần: lô + trung + nhân