蘆原市 lú yuán shì · lô nguyên thị Hán Việt: lô nguyên thị · Pinyin: lú yuán shì Tổng quan Cấu tạo: 蘆 (lô) + 原 (nguyên) + 市 (thị)Pinyinlú yuán shìHán Việtlô nguyên thịCấu tạo蘆 + 原 + 市 · lô + nguyên + thị nghĩa thành phần: lô + nguyên + thị