蘆葦蕩

lô vi đãng

Hán Việt: lô vi đãng

Tổng quan

Cấu tạo: (lô) + (vi) + (đãng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蘆葦蕩 úwěidàng n. reed marshes M:¹piàn