蘇俄人

tô nga nhân

Hán Việt: tô nga nhân

Tổng quan

anh lính I,van (người lính Liên xô); người Liên xô

Cấu tạo: (tô) + (nga) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui anh lính I,van (người lính Liên xô); người Liên xô