蘇公堤 sū gōng dī · tô công đê Hán Việt: tô công đê · Pinyin: sū gōng dī Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 公 (công) + 堤 (đê)Pinyinsū gōng dīHán Việttô công đêCấu tạo蘇 + 公 + 堤 · tô + công + đê nghĩa thành phần: tô + công + đê