蘇公笠 sū gōng lì · tô công lạp Hán Việt: tô công lạp · Pinyin: sū gōng lì Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 公 (công) + 笠 (lạp)Pinyinsū gōng lìHán Việttô công lạpCấu tạo蘇 + 公 + 笠 · tô + công + lạp nghĩa thành phần: tô + công + lạp