蘇利亞 sū lì yà · tô lợi á Hán Việt: tô lợi á · Pinyin: sū lì yà Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinsū lì yàHán Việttô lợi áCấu tạo蘇 + 利 + 亞 · tô + lợi + á nghĩa thành phần: tô + lợi + á