蘇合香
tô hợp hương
Hán Việt: tô hợp hương · Pinyin: sū hé xiāng
Tổng quan
cây bồ đề tuyết (Styrax officinalis) | nhũ hương, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui cây bồ đề tuyết (Styrax officinalis) | nhũ hương, dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。金縷梅科楓香屬,落葉喬木。葉互生,掌狀五至七裂,有長柄。花單性,雄花多數集生成頂生總狀花序,花被不存,雌花序頭狀。集合果球形,由多數蒴果集生而成。樹皮中樹脂,製蘇合香,可殺蟲,治疥癬、凍瘡等病症。原產北美。也稱為「甜楓」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金缕梅科乔木。原产小亚细亚。树脂称"苏合香",可提制苏合香油,用作香精中的定香剂;亦可杀虫,治疥癣;中医学上用为通窍﹑开郁﹑辟秽﹑理气药; 唐代舞曲名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金缕梅科乔木。原产小亚细亚。树脂称"苏合香",可提制苏合香油,用作香精中的定香剂;亦可杀虫,治疥癣;中医学上用为通窍﹑开郁﹑辟秽﹑理气药。 2.唐代舞曲名。
Eng
- CC-CEDICT snowdrop bush (Styrax officinalis)|gum storax, used in TCM
- Cihui snowdrop bush (Styrax officinalis); gum storax, used in TCM
ja
- JMdict storax (resin)|styrax|storax (Liquidambar orientalis)|styrax