蘇摩 tô ma Hán Việt: tô ma Tổng quan (雜語)Soma,譯曰月。見孔雀王咒經下。㘝香油。㘝神酒。見甘露條附錄。☸ Cấu tạo: 苏 (tô) + 摩 (ma)Hán Việttô maCấu tạo苏 + 摩 · tô + ma nghĩa thành phần: tô + ma Nghĩa ViệtCihui (雜語)Soma,譯曰月。見孔雀王咒經下。㘝香油。㘝神酒。見甘露條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa蘇摩呼 · 蘇摩那 · 蘇摩鉢 · 蘇摩國鉢 · 蘇摩浮帝 · 蘇摩浮抵 · 摩㝹 · 摩丝