苏摩浮帝

tô ma phù đế

Hán Việt: tô ma phù đế

Tổng quan

tô ma phù đế (人名)一作蘇摩浮抵,童子名。譯曰尊月。見寶積經百九。梵Somabhāti。☸

Cấu tạo: (tô) + (ma) + (phù) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tô ma phù đế (人名)一作蘇摩浮抵,童子名。譯曰尊月。見寶積經百九。梵Somabhāti。☸