蘇爾特 sū ěr tè · tô nhĩ đặc Hán Việt: tô nhĩ đặc · Pinyin: sū ěr tè Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 爾 (nhĩ) + 特 (đặc)Pinyinsū ěr tèHán Việttô nhĩ đặcCấu tạo蘇 + 爾 + 特 · tô + nhĩ + đặc nghĩa thành phần: tô + nhĩ + đặc