蘇生

sū shēng tô sanh

Hán Việt: tô sanh · Pinyin: sū shēng

Tổng quan

hồi sinh | sống lại

Cấu tạo: (tô) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi sinh | sống lại

Eng

  • CC-CEDICT to revive|to come back to life
  • Cihui 蘇生 ūshēng v. come back to life; revive

ja

  • JMdict revival|resuscitation|revitalization|rejuvenation|regeneration

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

复苏