苏醒

tô tỉnh

Hán Việt: tô tỉnh

Tổng quan

thức tỉnh

Cấu tạo: (tô) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thức tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從昏迷中醒過來或從萎絕中恢復生機。宋.牟巘〈春雪〉詩:「但喜畦蔬得蘇醒,從今小摘有餘懽。」

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

昏厥 · 昏迷