蘇鐵綱 tô thiết cương Hán Việt: tô thiết cương Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 綱 (cương)Hán Việttô thiết cươngCấu tạo蘇 + 鐵 + 綱 · tô + thiết + cương nghĩa thành phần: tô + thiết + cương