蘇鐵類 tô thiết loại Hán Việt: tô thiết loại Tổng quan (thực vật học) cây mè Cấu tạo: 蘇 (tô) + 鐵 (thiết) + 類 (loại)Hán Việttô thiết loạiCấu tạo蘇 + 鐵 + 類 · tô + thiết + loại nghĩa thành phần: tô + thiết + loại Nghĩa ViệtCihui (thực vật học) cây mè