蘇門嘯 sū mén xiào · tô môn khiếu Hán Việt: tô môn khiếu · Pinyin: sū mén xiào Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 門 (môn) + 嘯 (khiếu)Pinyinsū mén xiàoHán Việttô môn khiếuCấu tạo蘇 + 門 + 嘯 · tô + môn + khiếu nghĩa thành phần: tô + môn + khiếu