蘇震西 sū zhèn xī · tô chấn tây Hán Việt: tô chấn tây · Pinyin: sū zhèn xī Tổng quan Cấu tạo: 蘇 (tô) + 震 (chấn) + 西 (tây)Pinyinsū zhèn xīHán Việttô chấn tâyCấu tạo蘇 + 震 + 西 · tô + chấn + tây nghĩa thành phần: tô + chấn + tây