蘊蓄

yùn xùuẩn súc

Hán Việt: uẩn súc · Pinyin: yùn xù

Tổng quan

tích tụ; ẩn kín; tiềm tàng. cơ thể thanh niên tiềm tàng sức lực mạnh mẽ

新华 · Tân Hoa Đại lục

积蓄或包含在里面而未表露出来:青年人身上~着旺盛的活力。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

積藏於內,未顯露出來。

Cấu tạo: 蘊 (uẩn) + 蓄 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn v. have in store; be latent

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積藏於內,未顯露出來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积蓄或包含在里面而未表露出来:青年人身上~着旺盛的活力。

Eng

  • JMdict great erudition
  • JMdict extensive knowledge
  • JMdict vast stock of knowledge
  • Cihui latent; hidden and not developed

Đức

  • Handedict verborgen vorhanden

ja

  • JMdict 蘊蓄(うんちく)

other

  • Nguồn khác Chứa đựng nhiều. Tích chứa

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

积聚

Từ trái nghĩa

散发