蘊蓄

yùn xù uẩn súc

Hán Việt: uẩn súc · Pinyin: yùn xù

Tổng quan

tiềm ẩn | ẩn giấu và chưa phát triển

Cấu tạo: (uẩn) + (súc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiềm ẩn | ẩn giấu và chưa phát triển
  • Cihui uẩn súc uẩn súc ☆Chứa đựng nhiều. Tích chứa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積藏於內,未顯露出來。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 积蓄或包含在里面而未表露出来:青年人身上~着旺盛的活力。

Eng

  • CC-CEDICT latent|hidden and not developed
  • Cihui latent; hidden and not developed

ja

  • JMdict great erudition|extensive knowledge|vast stock of knowledge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

积聚

Từ trái nghĩa

散发