蘋果布丁

bình quả bố đinh

Hán Việt: bình quả bố đinh

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh putđing táo

Cấu tạo: (bình) + (quả) + (bố) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh putđing táo