蘑菇雲

mó gū yún ma cô vân

Hán Việt: ma cô vân · Pinyin: mó gū yún

Tổng quan

đám mây hình nấm

Cấu tạo: (ma) + (cô) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám mây hình nấm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原子弹﹑氢弹爆炸而产生的蘑菇形的云状物,其中含有大量烟尘。火山爆发也能形成蘑菇云。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原子弹﹑氢弹爆炸而产生的蘑菇形的云状物,其中含有大量烟尘。火山爆发也能形成蘑菇云。

Eng

  • CC-CEDICT mushroom cloud
  • Cihui mushroom cloud