蘑菇云
ma cô vân
Hán Việt: ma cô vân · Pinyin: mó gū yún
Tổng quan
đám mây hình nấm
1.原子弹﹑氢弹爆炸而产生的蘑菇形的云状物,其中含有大量烟尘。火山爆发也能形成蘑菇云。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đám mây hình nấm
- Google Alex v6 mây hình nấm
- Tần suất từ đám mây hình nấm
- Biên soạn mushroom cloud M:²duǒ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.原子弹﹑氢弹爆炸而产生的蘑菇形的云状物,其中含有大量烟尘。火山爆发也能形成蘑菇云。
Eng
- Cihui mushroom cloud
- Tần suất từ n. mushroom cloud M:²duǒ
Đức
- Handedict Atompilz