蘑菇湯

mó gu tāng ma cô thang

Hán Việt: ma cô thang · Pinyin: mó gu tāng

Tổng quan

súp nấm

Cấu tạo: (ma) + (cô) + (thang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui súp nấm

Eng

  • CC-CEDICT mushroom soup
  • Cihui mushroom soup