蘑菇頭

mó gu tóu ma cô đầu

Hán Việt: ma cô đầu · Pinyin: mó gu tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (cô) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蘑菇頭 ógutóu n. 1. mushroom-shaped umbrella 2. a funny person; clown