蘭亭序

lán tíng xù lan đình tự

Hán Việt: lan đình tự · Pinyin: lán tíng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đình) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蘭亭集序的簡稱。參見「蘭亭集序」條。