蘭亭春 lán tíng chūn · lan đình xuân Hán Việt: lan đình xuân · Pinyin: lán tíng chūn Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 亭 (đình) + 春 (xuân)Pinyinlán tíng chūnHán Việtlan đình xuânCấu tạo蘭 + 亭 + 春 · lan + đình + xuân nghĩa thành phần: lan + đình + xuân