蘭休特 lán xiū tè · lan hưu đặc Hán Việt: lan hưu đặc · Pinyin: lán xiū tè Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 休 (hưu) + 特 (đặc)Pinyinlán xiū tèHán Việtlan hưu đặcCấu tạo蘭 + 休 + 特 · lan + hưu + đặc nghĩa thành phần: lan + hưu + đặc