蘭卡瓜 lán kǎ guā · lan tạp qua Hán Việt: lan tạp qua · Pinyin: lán kǎ guā Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 卡 (tạp) + 瓜 (qua)Pinyinlán kǎ guāHán Việtlan tạp quaCấu tạo蘭 + 卡 + 瓜 · lan + tạp + qua nghĩa thành phần: lan + tạp + qua