蘭姆酒
lan mỗ tửu
Hán Việt: lan mỗ tửu · Pinyin: lán mǔ jiǔ
Tổng quan
rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu rum (đồ uống) (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種由甘蔗汁、糖蜜發酵蒸餾製成的烈酒。蘭姆為英語rum的音譯。酒精成分百分之六十至八十。除可直接飲用外,又可作為糕餅、菸絲、雪茄菸等的香料。原產於西印度群島,以牙買加京斯敦所產最著名。也譯作「朗姆酒」。如:「蘭姆酒、高粱酒都太烈,少喝為宜。」
Eng
- CC-CEDICT rum (beverage) (loanword)
- Cihui rum (beverage) (loanword)