蘭學

lán xuélan học

Hán Việt: lan học · Pinyin: lán xué

Tổng quan

Lan học (nghiên cứu về Châu Âu và thế giới ở Nhật Bản tiền hiện đại)

Cấu tạo: 蘭 (lan) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lan học

Eng

  • Cihui Dutch studies (study of Europe and the world in premodern Japan)

Đức

  • Handedict Rangaku

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘭交 · 蘭克 · 蘭坪 · 蘭姆 · 蘭室 · 蘭山 · 蘭嶼 · 蘭州