蘭花手 lán huā shǒu · lan hoa thủ Hán Việt: lan hoa thủ · Pinyin: lán huā shǒu Tổng quan Cấu tạo: 蘭 (lan) + 花 (hoa) + 手 (thủ)Pinyinlán huā shǒuHán Việtlan hoa thủCấu tạo蘭 + 花 + 手 · lan + hoa + thủ nghĩa thành phần: lan + hoa + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種舞蹈的手式。拇指與中指虛捻,餘三指微曲,像蘭花開放時的樣子。也稱為「蘭花指」。