蘸墨水 trám mặc thủy Hán Việt: trám mặc thủy Tổng quan Chấm mực Cấu tạo: 蘸 (trám) + 墨 (mặc) + 水 (thủy)Hán Việttrám mặc thủyCấu tạo蘸 + 墨 + 水 · trám + mặc + thủy nghĩa thành phần: trám + mặc + thủy Nghĩa ViệtCihui Chấm mực