蘿白餅 la bạch bính Hán Việt: la bạch bính Tổng quan Cấu tạo: 蘿 (la) + 白 (bạch) + 餅 (bính)Hán Việtla bạch bínhCấu tạo蘿 + 白 + 餅 · la + bạch + bính nghĩa thành phần: la + bạch + bính Nghĩa EngCihui 蘿白餅 uóbáibǐng n. griddle-fried flat bun with shredded-turnip filling M:²kuài