蘿莉控

luó lì kòngla lị khống

Hán Việt: la lị khống · Pinyin: luó lì kòng

Tổng quan

lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật)

Cấu tạo: 蘿 (la) + 莉 (lị) + 控 (khống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể loại manga hoặc anime miêu tả các bé gái một cách khiêu dâm
  • Tần suất từ lolicon hoặc rorikon (từ mượn tiếng Nhật) , thể loại manga hoặc anime miêu tả các bé gái một cách khiêu dâm

Eng

  • Cihui lolicon or rorikon (Japanese loanword); manga or anime genre depicting young girls in an erotic manner
  • Tần suất từ lolicon or rorikon (Japanese loanword); manga or anime genre depicting young girls in an erotic manner

Đức

  • Handedict Lolicon (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘿莉