蘿蔔花

luó bo huāla bặc hoa

Hán Việt: la bặc hoa · Pinyin: luó bo huā

Tổng quan

vẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.眼球角膜患溃疡后在角膜上遗留下来的白色褊,俗称"萝卜花"。

Cấu tạo: 蘿 (la) + 蔔 (bặc) + 花 (hoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蘿蔔糕 · 蘿蔔 · 蘿蔔絲餅 · 蘿蔔康了 · 萝卜头 · 萝卜属 · 萝卜干 · 蘿卜湯