蘿蔔頭

la bặc đầu

Hán Việt: la bặc đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (la) + (bặc) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子的俗稱。如:「你們這些小蘿蔔頭,真是古靈精怪!」

Eng

  • Cihui 蘿卜頭 uóbotóu n. 1. head of a radish 2. turnip 3. nonentity; a nobody 4. a little kid