虎下臉

hổ hạ kiểm

Hán Việt: hổ hạ kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (hổ) + (hạ) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虎下臉 ǔxià liǎn v.p. <topo.> present a stern face