虎不拉

hù bu lǎ hổ bất lạp

Hán Việt: hổ bất lạp · Pinyin: hù bu lǎ

Tổng quan

(phương ngữ) chim bách thanh | tiếng Đài Loan là

Cấu tạo: (hổ) + (bất) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) chim bách thanh | tiếng Đài Loan là

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 北平方言:(1)指伯勞鳥。(2)態度蠻橫。如:「這人可真虎不拉,瞧這不講理的樣兒!」

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) shrike|Taiwan pr. [hu3 bu5 la1]
  • Cihui (dialect) shrike; Taiwan pr.